nhất đẳng

  1. (arch.) de premier rang
    • Nhất đẳng điền
      rizières de première catégorie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhất đẳng"

nhất đẳng
Một vận động viên nhận huy chương nhất đẳng trên bục vinh quang.